Chưa có tài khoản? Bấm "Đăng ký" ở màn hình đăng nhập, điền Username/Email/Họ tên/Mật khẩu. Tài khoản mới sẽ ở trạng thái "Chờ duyệt" — cần Admin duyệt và cấp quyền thì mới đăng nhập được.
Muốn đổi mật khẩu hoặc sửa họ tên/email: bấm vào avatar ở góc trên bên phải → chọn "Tài khoản của tôi".
Danh sách toàn bộ khách hàng. Tìm theo tên/SĐT/email/mã, hoặc lọc theo Người phụ trách, Rebate tier, Market.
Ô "Người phụ trách" chỉ chọn được từ danh sách nhân viên đã được Admin duyệt — không gõ tự do.
Cột Old/New tự tính: từ ngày Join tới nay ≤ 3 tháng thì là "New".
Bấm số ở cột Accounts để xem nhanh các tài khoản quảng cáo thuộc Client đó.
Nút Deactive/Active thay cho Xóa — Client bị Deactive vẫn giữ nguyên dữ liệu, chỉ ẩn khỏi danh sách mặc định (tick "Hiển thị cả đã Deactive" để xem lại), báo cáo cũ không bị ảnh hưởng.
3 tab: Nguồn (Lead Source), Market theo Quốc gia, Loại Product — đây là các danh mục nền dùng để phân loại dữ liệu chi tiêu và nguồn khách hàng.
Cần thêm mới khi phát sinh quốc gia / loại quảng cáo / nguồn khách hàng mà hệ thống chưa có sẵn (VD nhân viên mới → thêm nguồn "Giới thiệu - Tên nhân viên").
Ô Import file TikTok "List Link" chỉ áp dụng cho 2 tab Market và Loại Product.
Cấu hình % hoa hồng trả cho nhân viên theo Team × Product × Market — dùng tab Team để lọc.
Hoa hồng chỉ tính khi Client vừa "New" (≤3 tháng từ ngày Join), vừa do đúng nhân viên đó tự tìm được (Nguồn của Client khớp đúng "Nguồn tự tìm" đã gán cho nhân viên ở mục Quản lý người dùng).
Bảng báo cáo bên dưới hiện tổng hoa hồng ước tính theo từng nhân viên trong tháng — bấm "Xem chi tiết" để xem từng Client đóng góp bao nhiêu.
Nút "Export Excel (theo mẫu)" xuất báo cáo theo đúng mẫu nội bộ — cần chọn đúng 1 Team ở tab lọc trước khi bấm Export.
Lưu ý khi đổi % hoa hồng: hệ thống tính lại số hoa hồng mỗi lần xem báo cáo (không lưu sẵn theo tháng), nên nếu bấm "Sửa" trực tiếp trên rule đang áp dụng để đổi %, số hoa hồng của cả những tháng cũ đã qua cũng sẽ đổi theo. Nếu muốn đổi % chỉ áp dụng từ một ngày nào đó trở đi mà không ảnh hưởng dữ liệu cũ: bấm "+ Thêm" tạo rule mới với "Hiệu lực từ" là ngày bắt đầu áp dụng, đồng thời vào rule cũ sửa "Hiệu lực đến" = ngày liền trước đó.
Bảng tổng hợp chi tiêu + cashback ước tính theo từng Client trong tháng đã chọn. Lọc theo tên Client, Rebate tier, hoặc tick "Chỉ Client có Cashback" để chỉ xem Client thực sự có phát sinh cashback.
Dưới mỗi dòng có 2 link: "Xem chi tiết các tài khoản quảng cáo" (breakdown theo từng Account của Client đó) và "Xem chi tiết cách tính cashback" (breakdown theo Market/Product, mức bậc đã khớp).
Nút Export Excel ở góc trên xuất toàn bộ báo cáo; popup chi tiết theo Account cũng có nút Export riêng cho từng Client.
Bấm "Sửa quyền" để cấp quyền cho từng chức năng, gán Team và Nguồn tự tìm (dùng để tính hoa hồng đúng cho nhân viên đó). Mỗi chức năng chọn 1 trong 3 mức: "Không truy cập", "Chỉ xem" (xem dữ liệu, xuất báo cáo, không thêm/sửa/xóa được) hoặc "Toàn quyền" (xem và chỉnh sửa đầy đủ).
Lưu ý quan trọng: chỉ cấp đúng mức quyền cần thiết cho tài khoản mới — cân nhắc cấp "Chỉ xem" thay vì "Toàn quyền" nếu chưa xác minh rõ đây là nhân viên thật, vì hệ thống hiện chưa có tính năng ghi log lịch sử thao tác hay backup dữ liệu tự động.